Bản dịch của từ Rock salt trong tiếng Việt
Rock salt
Noun [U/C]

Rock salt(Noun)
rˈɒk sˈɒlt
ˈrɑk ˈsɔɫt
01
Một loại muối có dạng tinh thể lớn, thường được khai thác trong các mỏ muối, dùng để nêm nếm thực phẩm và phục vụ các quy trình công nghiệp khác.
A type of salt with large crystals, commonly found in salt mines, used for flavoring food and in various industrial processes.
一种晶体较大的盐,常在盐矿中找到,主要用来调味以及用于多种工业生产过程。
Ví dụ
Ví dụ
