Bản dịch của từ Room block trong tiếng Việt
Room block
Noun [U/C]

Room block(Noun)
ɹˈum blˈɑk
ɹˈum blˈɑk
Ví dụ
02
Sự sắp xếp hoặc tập hợp các phòng trong một tòa nhà, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
The arrangement or collection of rooms within a building, particularly for a specific purpose.
Ví dụ
