Bản dịch của từ Rope knot trong tiếng Việt
Rope knot
Noun [U/C]

Rope knot(Noun)
rˈəʊp nˈɒt
ˈroʊp ˈknɑt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp cụ thể của sợi dây được thực hiện cho mục đích thực tiễn hoặc trang trí
A specific arrangement of the rope made for practical or decorative purposes
Ví dụ
