Bản dịch của từ Rope knot trong tiếng Việt

Rope knot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rope knot(Noun)

rˈəʊp nˈɒt
ˈroʊp ˈknɑt
01

Một cách buộc bằng cách thắt một đoạn dây, dây thừng hoặc thứ gì đó tương tự

A fastening made by tying a piece of string rope or something similar

Ví dụ
02

Một loại nút dùng để buộc dây thừng lại với nhau hoặc cố định các vật thể

A type of knot used to tie ropes together or secure objects

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp cụ thể của sợi dây được thực hiện cho mục đích thực tiễn hoặc trang trí

A specific arrangement of the rope made for practical or decorative purposes

Ví dụ