ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rottweiler
Một chú chó lớn, khỏe mạnh, có bộ lông ngắn, được lai tạo ban đầu để chăn cừu và canh gác.
A large robust dog with a short coat originally bred for herding and guarding
Một giống chó phổ biến thường được sử dụng trong công việc của cảnh sát và quân đội
A popular breed commonly used in police and military work
Một giống chó nổi bật với sức mạnh và sự trung thành.
A breed of dog noted for its strength and loyalty
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Rottweiler/