Bản dịch của từ Rottweiler trong tiếng Việt

Rottweiler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rottweiler(Noun)

rˈɒtweɪlɐ
ˈrɑtˌwaɪɫɝ
01

Một chú chó lớn, khỏe mạnh, có bộ lông ngắn, được lai tạo ban đầu để chăn cừu và canh gác.

A large robust dog with a short coat originally bred for herding and guarding

Ví dụ
02

Một giống chó phổ biến thường được sử dụng trong công việc của cảnh sát và quân đội

A popular breed commonly used in police and military work

Ví dụ
03

Một giống chó nổi bật với sức mạnh và sự trung thành.

A breed of dog noted for its strength and loyalty

Ví dụ

Họ từ