Bản dịch của từ Royal-blue trong tiếng Việt

Royal-blue

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Royal-blue(Adjective)

rˈɔɪəlblˌuː
ˈrɔɪəɫˈbɫu
01

Thường được sử dụng trong thời trang và thiết kế để gợi lên cảm giác thanh lịch và sang trọng

Often used in fashion and design to evoke a sense of elegance and luxury

Ví dụ
02

Một sắc xanh sẫm hơn màu xanh trời

A shade of blue that is darker than sky blue

Ví dụ
03

Màu xanh đậm thường gắn liền với hoàng gia hoặc quý tộc

Of a deep blue color typically associated with royalty or nobility

Ví dụ