Bản dịch của từ Rub off trong tiếng Việt

Rub off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rub off(Phrase)

ɹəb ɑf
ɹəb ɑf
01

Ảnh hưởng đến ai đó một cách khéo léo.

To subtly influence someone

以细腻入微的方式影响某人

Ví dụ
02

Chuyển giao một đặc điểm hoặc phẩm chất cho người hoặc vật khác.

To transfer a trait or characteristic to another person or object.

将某一特质或特征转移到另一个人或事物上。

Ví dụ
03

Mài mòn hoặc làm mờ đi bề mặt ngoài của vật gì đó.

To wear down or diminish the surface of something

这会导致某物的表面变得磨损或变得不再光亮。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh