Bản dịch của từ Rugged trong tiếng Việt

Rugged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rugged(Adjective)

ɹˈʌgəd
ɹˈʌgɪd
01

Miêu tả quần áo, thiết bị, đồ dùng... được làm chắc chắn, bền, có khả năng chịu được va đập, sử dụng thô bạo hoặc điều kiện khắc nghiệt.

Of clothing equipment etc strongly made and capable of withstanding rough handling.

Ví dụ
02

Mô tả địa hình hoặc mặt đất gồ ghề, nhiều đá, không bằng phẳng và khó đi lại.

Of ground or terrain having a broken rocky and uneven surface.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ