Bản dịch của từ Ruling ethnicity trong tiếng Việt

Ruling ethnicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruling ethnicity(Noun)

rˈuːlɪŋ ɛθnˈɪsɪti
ˈruɫɪŋ ɛθˈnɪsɪti
01

Nhóm dân tộc chiếm ưu thế trong xã hội thường nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng

The dominant ethnic group in a society usually holds the power and influence.

在一个社会中,优势族群通常掌握着权力和影响力。

Ví dụ
02

Một nhóm dân tộc giữ vai trò lãnh đạo hoặc quản lý trong một nhà nước đa dân tộc

An ethnic group that leads or holds power, especially within a multi-ethnic state.

一个由某个民族领导或统治的团体,尤其是在多民族国家中。

Ví dụ
03

Một nhóm người cùng chung một bản sắc văn hóa hoặc dân tộc, có quyền kiểm soát hoặc quản lý một thực thể chính trị.

A group of people sharing a common cultural or ethnic identity who exercise control or governance over a political entity.

一群具有共同文化身份或民族背景的人,行使对某一政治实体的控制或管理权利。

Ví dụ