Bản dịch của từ Ruling ethnicity trong tiếng Việt
Ruling ethnicity
Noun [U/C]

Ruling ethnicity(Noun)
rˈuːlɪŋ ɛθnˈɪsɪti
ˈruɫɪŋ ɛθˈnɪsɪti
Ví dụ
02
Một nhóm dân tộc giữ vai trò lãnh đạo hoặc quản lý trong một nhà nước đa dân tộc
An ethnic group that leads or holds power, especially within a multi-ethnic state.
一个由某个民族领导或统治的团体,尤其是在多民族国家中。
Ví dụ
