Anh - Việt

Bản dịch của từ Rumors trong tiếng Việt

rumors

Noun

rumors (Noun)

/rˈuːməz/
/ˈrumɝz/
AI

Nghĩa 01

Thông tin hoặc câu chuyện được truyền miệng từ người này sang người khác nhưng chưa được xác nhận là đúng.

Information or a story that is passed from person to person but has not been proven to be true

Ví dụ
Tin đồn trên mạng xã hội về khảo sát của Lina lan truyền trước cuộc bầu cử năm 2024.Social media rumors about Lina's survey spread before the 2024 election.
Ủy ban bác bỏ tin đồn rằng cử tri trẻ tránh cuộc khảo sát xã hội năm 2023.The committee rejected rumors that young voters avoided the 2023 social survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tin đồn hoặc thông tin chưa được xác minh được lan truyền trong cộng đồng.

Gossip or unverified information spread among people

Ví dụ
Trên mạng xã hội, những lời đồn về giải thưởng của Li Ming lan truyền nhanh chóng.On social media, rumors about Li Ming's award spread quickly.
Mary không tin những tin đồn về chính sách mới của trường.Mary did not believe rumors about the new school policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Câu chuyện hoặc báo cáo đang lưu hành với độ tin cậy không chắc chắn hoặc nghi vấn.

A currently circulating story or report of uncertain or doubtful truth

Ví dụ
Tin đồn về bài phát biểu của Maya lan nhanh trên mạng xã hội trước lớp luyện thi tiếng Anh.Rumors about Maya's speech spread quickly on social media before IELTS class.
Tờ báo của trường không đăng tin đồn về cuộc tranh luận trực tuyến của Daniel.The school newspaper did not publish rumors about Daniel's online debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh