Bản dịch của từ Runny nose trong tiếng Việt
Runny nose
Noun [U/C]

Runny nose(Noun)
zˈʌni nˈəʊz
ˈrəni ˈnoʊz
Ví dụ
02
Một triệu chứng của nhiều bệnh lý, trong đó dịch nhầy ở mũi chảy liên tục.
A symptom of various ailments where nasal mucus drains continuously
Ví dụ
