Bản dịch của từ Runoff channel trong tiếng Việt

Runoff channel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runoff channel(Noun)

rˈʌnɒf tʃˈænəl
ˈrunɔf ˈtʃænəɫ
01

Một hệ thống thoát nước được thiết kế để quản lý lượng nước thừa trong những thời điểm mưa lớn.

A drainage system designed to manage excess water during periods of heavy rainfall

Ví dụ
02

Một kênh tự nhiên hoặc nhân tạo dẫn hướng dòng chảy của nước mưa vào một khu vực hoặc lối thoát cụ thể.

A natural or artificial channel that directs the flow of runoff water to a specific area or outlet

Ví dụ
03

Một con đường hoặc lộ trình cho nước thừa chảy ra khỏi khu vực.

A route or course for surplus water to flow away from an area

Ví dụ