ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Runoff channel
Một hệ thống thoát nước được thiết kế để quản lý lượng nước thừa trong những thời điểm mưa lớn.
A drainage system designed to manage excess water during periods of heavy rainfall
Một kênh tự nhiên hoặc nhân tạo dẫn hướng dòng chảy của nước mưa vào một khu vực hoặc lối thoát cụ thể.
A natural or artificial channel that directs the flow of runoff water to a specific area or outlet
Một con đường hoặc lộ trình cho nước thừa chảy ra khỏi khu vực.
A route or course for surplus water to flow away from an area