Bản dịch của từ Safeguarded bond trong tiếng Việt

Safeguarded bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safeguarded bond(Noun)

sˈeɪfɡɑːdɪd bˈɒnd
ˈseɪfˌɡɑrdɪd ˈbɑnd
01

Một số tiền được giữ để ủy thác hoặc cho các nghĩa vụ trong tương lai, thường được bảo đảm chống lại rủi ro mất mát

A sum of money held in a trust fund or set aside for future obligations, usually secured to prevent loss.

这是一笔存放在信托基金中的资金,用以履行未来的义务,通常会设有保障以避免损失。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận bằng văn bản giữa hai bên hoặc nhiều bên mà trong đó có sự đảm bảo an toàn được cung cấp

A written agreement between two or more parties that includes a guarantee.

这是指两方或多方之间签订的书面协议,旨在提供担保或保证。

Ví dụ
03

Một công cụ tài chính thể hiện khoản vay do nhà đầu tư cấp cho người vay, thường là doanh nghiệp hoặc chính phủ, và được đảm bảo bằng tài sản thế chấp.

A financial instrument representing a loan made by an investor to a borrower, usually a business or government, secured by collateral.

这是一种金融工具,代表投资者为借款人—通常是企业或政府—提供的一笔贷款,并以担保资产作为保障。

Ví dụ