Bản dịch của từ Safeguarded bond trong tiếng Việt
Safeguarded bond
Noun [U/C]

Safeguarded bond(Noun)
sˈeɪfɡɑːdɪd bˈɒnd
ˈseɪfˌɡɑrdɪd ˈbɑnd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ tài chính thể hiện khoản vay do nhà đầu tư cấp cho người vay, thường là doanh nghiệp hoặc chính phủ, và được đảm bảo bằng tài sản thế chấp.
A financial instrument representing a loan made by an investor to a borrower, usually a business or government, secured by collateral.
这是一种金融工具,代表投资者为借款人—通常是企业或政府—提供的一笔贷款,并以担保资产作为保障。
Ví dụ
