Anh - Việt

Bản dịch của từ Sainting trong tiếng Việt

sainting

VerbNoun

sainting (Verb)

/sˈeɪntɨŋ/
/sˈeɪntɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng tiếp diễn (đang) của động từ “saint” — nghĩa là đang phong thánh, tôn làm thánh hay tuyên thánh cho ai đó.

Present participle of saint.

Ví dụ
Nhiều người đang tôn vinh Mẹ Teresa vì công việc từ thiện của bà.Many people are sainting Mother Teresa for her charitable work.
Họ không tôn vinh các chính trị gia không giúp đỡ người nghèo.They are not sainting politicians who fail to help the poor.

sainting (Noun)

/sˈeɪntɨŋ/
/sˈeɪntɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động được làm cho thánh hóa, trở nên thánh thiêng hoặc được tuyên thánh; quá trình làm cho một người/sự vật trở nên linh thiêng theo nghĩa tôn giáo.

The act of being sanctified or made holy.

Ví dụ
Sự thánh hóa của Mẹ Teresa đã truyền cảm hứng cho nhiều người giúp đỡ người nghèo.The sainting of Mother Teresa inspired many to help the poor.
Quá trình thánh hóa không xảy ra trong một sớm một chiều; nó mất nhiều năm.The sainting process does not happen overnight; it takes years.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh