Anh - Việt

Bản dịch của từ Sanctifies trong tiếng Việt

sanctifies

Verb

sanctifies (Verb)

/sˈæŋktəfˌaɪz/
/sˈæŋktəfˌaɪz/
AI

Nghĩa 01

Để thánh hiến; để biệt riêng cho một mục đích thiêng liêng.

To consecrate to set apart for a sacred purpose.

Ví dụ
Nghi lễ hằng năm thánh hóa hội trường cộng đồng của Maya thành nơi họp từ thiện.The annual ceremony sanctifies Maya's community hall for charity meetings.
Nghi lễ của Maya không bao giờ thánh hóa các câu lạc bộ tư nhân vì địa vị xã hội.Maya's ceremony never sanctifies private clubs for social status.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để làm cho một cái gì đó thiêng liêng hoặc thiêng liêng.

To make something holy or sacred.

Ví dụ
Theo bài luận của Maria, lễ hội cộng đồng tôn kính những giá trị chung.The community festival sanctifies shared values, according to Maria's IELTS essay.
David lập luận trong phần nói rằng nghi lễ công cộng này không bao giờ tôn kính hành vi bạo lực.This public ceremony never sanctifies violent behavior, argues David in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để thanh tẩy hoặc thoát khỏi tội lỗi.

To purify or free from sin.

Ví dụ
Trong bài viết của Maya, nghi lễ ở đền thanh tẩy các tình nguyện viên cộng đồng sau buổi phục vụ.In Maya's essay, the temple ceremony sanctifies community volunteers after service.
Trong các cuộc tranh luận công khai, nghi lễ không bao giờ thanh tẩy lời nói gian dối.The ritual never sanctifies dishonest speech in public debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sanctifies (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sanctify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sanctified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sanctified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sanctifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sanctifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh