Bản dịch của từ Saintly artisan trong tiếng Việt

Saintly artisan

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saintly artisan(Noun)

sˈeɪntli ˈɑːtɪsən
ˈseɪntɫi ˈɑrtɪsən
01

Một người thợ trong một nghề cụ thể

A worker in a particular craft

一个在特定行业里的工匠

Ví dụ
02

Một người tạo ra hoặc sản xuất thứ gì đó một cách tài ba.

A person who creates or produces something in a skilled manner

一个技术娴熟地创造或制作某物的人

Ví dụ
03

Một người lao động tay nghề cao hay thợ thủ công.

A person who is a skilled manual worker or craftsman

一个熟练的工人或者技艺娴熟的匠人。

Ví dụ

Saintly artisan(Adjective)

sˈeɪntli ˈɑːtɪsən
ˈseɪntɫi ˈɑrtɪsən
01

Một người thợ trong một nghề thủ công nhất định

Relating to or befitting a saint

在某一特定手工艺领域的一位工匠

Ví dụ
02

Một người sáng tạo hoặc sản xuất cái gì đó một cách tài hoa.

Possessing a deep sense of goodness or morality virtuous

有人能天才地创造或生产出某些东西。

Ví dụ
03

Một người thợ lành nghề hoặc nghệ nhân.

Having the qualities of a saint virtuous holy

具有圣人般的品格,高尚而神圣

Ví dụ