Bản dịch của từ Sales budget trong tiếng Việt
Sales budget
Noun [U/C]

Sales budget(Noun)
sˈeɪlz bˈʌdʒɨt
sˈeɪlz bˈʌdʒɨt
Ví dụ
02
Một ước lượng về doanh số trong tương lai, thường được sử dụng để lập kế hoạch và phân bổ tài nguyên.
An estimation of future sales, typically used for planning and resource allocation.
Ví dụ
03
Một công cụ cho các doanh nghiệp để quản lý khả năng sinh lời bằng cách kiểm soát chi phí liên quan đến bán hàng.
A tool for businesses to manage their profitability by controlling sales-related expenses.
Ví dụ
