Bản dịch của từ Sales budget trong tiếng Việt
Sales budget
Noun [U/C]

Sales budget (Noun)
sˈeɪlz bˈʌdʒɨt
sˈeɪlz bˈʌdʒɨt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một ước lượng về doanh số trong tương lai, thường được sử dụng để lập kế hoạch và phân bổ tài nguyên.
An estimation of future sales, typically used for planning and resource allocation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một công cụ cho các doanh nghiệp để quản lý khả năng sinh lời bằng cách kiểm soát chi phí liên quan đến bán hàng.
A tool for businesses to manage their profitability by controlling sales-related expenses.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Sales budget
Không có idiom phù hợp