Bản dịch của từ Sales budget trong tiếng Việt

Sales budget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales budget (Noun)

sˈeɪlz bˈʌdʒɨt
sˈeɪlz bˈʌdʒɨt
01

Một kế hoạch tài chính phác thảo doanh thu và chi phí bán hàng dự kiến trong một khoảng thời gian cụ thể.

A financial plan that outlines expected sales revenue and expenses for a specific period.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một ước lượng về doanh số trong tương lai, thường được sử dụng để lập kế hoạch và phân bổ tài nguyên.

An estimation of future sales, typically used for planning and resource allocation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một công cụ cho các doanh nghiệp để quản lý khả năng sinh lời bằng cách kiểm soát chi phí liên quan đến bán hàng.

A tool for businesses to manage their profitability by controlling sales-related expenses.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Sales budget cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sales budget

Không có idiom phù hợp