Bản dịch của từ Salutatory trong tiếng Việt

Salutatory

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salutatory(Adjective)

səljˈutətəɹi
səljˈutətəɹi
01

Mô tả điều gì đó liên quan đến lời chào hoặc phần mở đầu mang tính chào mừng (thường dùng cho bài phát biểu, lời nói đầu, hoặc đoạn văn chào mừng).

Especially of an address relating to or of the nature of a salutation.

问候的,致欢迎辞的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salutatory(Noun)

səljˈutətəɹi
səljˈutətəɹi
01

Bài diễn văn chào mừng do sinh viên xếp thứ hai trong lớp tốt nghiệp đọc (thường là phần mở đầu lễ tốt nghiệp).

An address of welcome especially one given as an oration by the student ranking second highest in a graduating class at a university or college.

毕业典礼致辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh