Bản dịch của từ Sardine trong tiếng Việt
Sardine

Sardine(Verb)
Sardine(Noun)
Tên một trò chơi trẻ em kiểu trốn tìm ngược: một đứa trẻ trốn, những đứa khác đi tìm; khi ai tìm thấy người trốn thì không dẫn người đó ra mà cùng nhau chui vào chỗ trốn với người ấy, càng nhiều người chui vào chỗ trốn cho đến khi chỉ còn một người chưa tìm được.
A childrens game based on hideandseek in which one child hides and the other children as they find the hider join him or her in the hiding place until just one child remains.
一种基于藏猫猫的儿童游戏,寻找者找到藏者后大家一起藏起来,直到只剩一个人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sardine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sardine | Sardines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cá mòi (sardine) là một loại cá nhỏ thuộc họ Clupeidae, thường sống ở vùng biển Đông Đại Tây Dương và Địa Trung Hải. Từ "sardine" xuất phát từ tên hòn đảo Sardinia, nơi cá mòi từng được đánh bắt nhiều. Trong tiếng Anh Anh, "sardine" thường chỉ đến cá mòi tươi hoặc cá mòi đóng hộp, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng từ này để chỉ cá mòi đóng hộp nhiều hơn. Cá mòi thường được ưa chuộng trong ẩm thực và bổ dưỡng nhờ hàm lượng omega-3 cao.
Từ "sardine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sardina", có thể xuất phát từ đảo Sardinia, nơi cá này được đánh bắt phong phú. Trong tiếng Latin cổ, "sardina" liên quan đến hình dáng nhỏ bé và thân hình thanh mảnh của loài cá này. Qua thời gian, thuật ngữ đã được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại cá đóng hộp, thể hiện sự tiện lợi trong chế biến và bảo quản thực phẩm, phù hợp với nghĩa hiện tại.
Từ "sardine" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần thi IELTS, nhất là ở phần Nghe và Đọc, do chủ đề ẩm thực không phải là chủ đề chính trong bài kiểm tra. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về dinh dưỡng, ẩm thực hoặc các chủ đề liên quan đến môi trường biển. Ngoài ra, "sardine" cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chế biến thực phẩm và bảo quản cá, cũng như trong các cuộc thảo luận về bền vững và nghề cá.
Họ từ
Cá mòi (sardine) là một loại cá nhỏ thuộc họ Clupeidae, thường sống ở vùng biển Đông Đại Tây Dương và Địa Trung Hải. Từ "sardine" xuất phát từ tên hòn đảo Sardinia, nơi cá mòi từng được đánh bắt nhiều. Trong tiếng Anh Anh, "sardine" thường chỉ đến cá mòi tươi hoặc cá mòi đóng hộp, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng từ này để chỉ cá mòi đóng hộp nhiều hơn. Cá mòi thường được ưa chuộng trong ẩm thực và bổ dưỡng nhờ hàm lượng omega-3 cao.
Từ "sardine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sardina", có thể xuất phát từ đảo Sardinia, nơi cá này được đánh bắt phong phú. Trong tiếng Latin cổ, "sardina" liên quan đến hình dáng nhỏ bé và thân hình thanh mảnh của loài cá này. Qua thời gian, thuật ngữ đã được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại cá đóng hộp, thể hiện sự tiện lợi trong chế biến và bảo quản thực phẩm, phù hợp với nghĩa hiện tại.
Từ "sardine" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần thi IELTS, nhất là ở phần Nghe và Đọc, do chủ đề ẩm thực không phải là chủ đề chính trong bài kiểm tra. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về dinh dưỡng, ẩm thực hoặc các chủ đề liên quan đến môi trường biển. Ngoài ra, "sardine" cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chế biến thực phẩm và bảo quản cá, cũng như trong các cuộc thảo luận về bền vững và nghề cá.
