ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sashimi
Một phương pháp chuẩn bị đặc biệt là thái hải sản và cá một cách cẩn thận nhằm giữ nguyên độ tươi ngon và hương vị của chúng.
One method of preparation involves carefully slicing fish and seafood to preserve their fresh flavor and taste.
一种精心切割鱼类和海鲜的烹饪方法,以保持其质地和风味。
Món ăn Nhật Bản gồm cá sống hoặc hải sản thái lát thường được ăn kèm với nước tương và wasabi.
A Japanese dish typically consists of slices of raw fish or seafood, usually served with soy sauce and wasabi.
一道日本菜,通常是切片的生鱼片或海鲜,搭配酱油和芥末食用。
Các món cá sống thường được xem là đặc sản và đi kèm với những món phụ hoặc sốt chấm.
Fresh fish is served as a delicacy, often accompanied by side dishes or spices.
活鱼通常作为特色菜肴供应,经常搭配一些配菜或调味品一同享用。