Bản dịch của từ Wasabi trong tiếng Việt

Wasabi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wasabi(Noun)

wɑsˈɑbi
wɑsˈɑbi
01

Một cây (thực vật) của Nhật Bản có thân rễ màu xanh, vị cay nồng giống mù tạt/khoai mù tạt (horseradish). Thường được xay thành bột hoặc nhuyễn thành dạng kem/nhão và dùng làm gia vị, thường kèm với sashimi (cá sống) hoặc món sushi.

A Japanese plant with a thick green root which tastes like strong horseradish and is used in cooking especially in powder or paste form as an accompaniment to raw fish.

一种日本植物,根部厚实绿色,味道辛辣,常用于生鱼片的调味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ