Bản dịch của từ Wasabi trong tiếng Việt
Wasabi

Wasabi(Noun)
Một cây (thực vật) của Nhật Bản có thân rễ màu xanh, vị cay nồng giống mù tạt/khoai mù tạt (horseradish). Thường được xay thành bột hoặc nhuyễn thành dạng kem/nhão và dùng làm gia vị, thường kèm với sashimi (cá sống) hoặc món sushi.
A Japanese plant with a thick green root which tastes like strong horseradish and is used in cooking especially in powder or paste form as an accompaniment to raw fish.
一种日本植物,根部厚实绿色,味道辛辣,常用于生鱼片的调味。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Wasabi (tên khoa học: Wasabia japonica) là một loại cây họ cải, nổi tiếng với vị cay nồng đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong sushi và sashimi. Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, wasabi thường được pha chế từ hỗn hợp bột củ cải ngựa (horseradish) và phẩm màu, do nguyên liệu tự nhiên khó tìm. Sự khác biệt về cách chế biến dẫn đến sự khác nhau về hương vị và độ cay, ảnh hưởng đến trải nghiệm ẩm thực.
Từ "wasabi" xuất phát từ tiếng Nhật, nhưng có nguồn gốc từ từ gốc tiếng Latinh "Wasabia", thuộc về họ cây Brassicaceae. Là một loại cây có nguồn gốc ở Đông Á, wasabi được biết đến với vị cay đặc trưng thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong sushi. Việc sử dụng wasabi trong ẩm thực không chỉ thể hiện sự tinh tế mà còn phản ánh văn hóa ẩm thực độc đáo của Nhật Bản, giữ nguyên giá trị từ khi nó ra đời cho đến nay.
Từ "wasabi" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS. Nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt là liên quan đến món sushi và các món ăn Nhật Bản khác. Sự xuất hiện của từ này có thể gia tăng trong các bài viết hoặc phần nói về văn hóa ẩm thực, nhưng không phổ biến trong các bài kiểm tra ngôn ngữ chính thức. Wasabi thường được nhắc đến khi thể hiện sự đa dạng trong ẩm thực toàn cầu và trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
Họ từ
Wasabi (tên khoa học: Wasabia japonica) là một loại cây họ cải, nổi tiếng với vị cay nồng đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong sushi và sashimi. Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, wasabi thường được pha chế từ hỗn hợp bột củ cải ngựa (horseradish) và phẩm màu, do nguyên liệu tự nhiên khó tìm. Sự khác biệt về cách chế biến dẫn đến sự khác nhau về hương vị và độ cay, ảnh hưởng đến trải nghiệm ẩm thực.
Từ "wasabi" xuất phát từ tiếng Nhật, nhưng có nguồn gốc từ từ gốc tiếng Latinh "Wasabia", thuộc về họ cây Brassicaceae. Là một loại cây có nguồn gốc ở Đông Á, wasabi được biết đến với vị cay đặc trưng thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong sushi. Việc sử dụng wasabi trong ẩm thực không chỉ thể hiện sự tinh tế mà còn phản ánh văn hóa ẩm thực độc đáo của Nhật Bản, giữ nguyên giá trị từ khi nó ra đời cho đến nay.
Từ "wasabi" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS. Nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt là liên quan đến món sushi và các món ăn Nhật Bản khác. Sự xuất hiện của từ này có thể gia tăng trong các bài viết hoặc phần nói về văn hóa ẩm thực, nhưng không phổ biến trong các bài kiểm tra ngôn ngữ chính thức. Wasabi thường được nhắc đến khi thể hiện sự đa dạng trong ẩm thực toàn cầu và trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
