Bản dịch của từ Saving for a rainy day trong tiếng Việt

Saving for a rainy day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saving for a rainy day(Phrase)

sˈeɪvɨŋ fˈɔɹ ə ɹˈeɪni dˈeɪ
sˈeɪvɨŋ fˈɔɹ ə ɹˈeɪni dˈeɪ
01

Để dành tiền phòng khi cần thiết hoặc gặp trường hợp khẩn cấp.

Save money for times when it's really needed or in emergencies.

为了在需要时或紧急情况下使用,你可以存些钱存着。

Ví dụ
02

Dành ra nguồn lực đề phòng các khó khăn bất ngờ trong tương lai.

Save resources for unforeseen future challenges.

为了应对未来可能出现的突发状况,预留一些资源以备不时之需。

Ví dụ
03

Chuẩn bị cho tình huống tương lai có thể gặp khó khăn về tài chính.

To prepare for a future situation where someone might face financial difficulties.

为了应对未来可能遇到的经济困难,提前做好准备是非常必要的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh