sax
sax (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ, tiếng Anh phương ngữ) Cắt hoặc rạch bằng vật sắc, làm xước hay khía trên bề mặt bằng dao hoặc vật nhọn.
(động từ, tiếng Anh phương ngữ) Cắt hoặc rạch bằng vật sắc, làm xước hay khía trên bề mặt bằng dao hoặc vật nhọn.
transitive Britain dialectal To cut or slash with a sharp instrument incise scarify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sax (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại búa chuyên dụng dùng thợ cắt đá phiến (slatecutters) — giống như búa có lưỡi hoặc đầu phẳng để cắt, gõ và tách các tấm đá phiến.
Một loại búa chuyên dụng dùng thợ cắt đá phiến (slatecutters) — giống như búa có lưỡi hoặc đầu phẳng để cắt, gõ và tách các tấm đá phiến.
A slatecutters hammer slateax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sax (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sax | saxes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "sax" thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ thổi có tên là saxophone, được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Saxophone có nhiều loại khác nhau, bao gồm soprano, alto, tenor và baritone, mỗi loại có âm sắc và kích thước riêng biệt. Trong tiếng Anh British, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi, không có sự khác biệt nghĩa trong tiếng Mỹ. Phát âm "sax" tương tự nhau trong cả hai biến thể.