Bản dịch của từ Sax trong tiếng Việt

Sax

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sax(Noun)

sˈæks
sˈæks
01

(từ cổ, ít dùng) Một loại dao hoặc kiếm ngắn kiểu cổ, giống dao găm, dài khoảng 50 cm (khoảng 20 inch).

Obsolete A knife or sword a dagger about 50 cm 20 inches in length.

古剑或短刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại búa chuyên dụng dùng thợ cắt đá phiến (slatecutters) — giống như búa có lưỡi hoặc đầu phẳng để cắt, gõ và tách các tấm đá phiến.

A slatecutters hammer slateax.

一种用于切割石板的锤子

Ví dụ

Dạng danh từ của Sax (Noun)

SingularPlural

Sax

Saxes

Sax(Verb)

01

(động từ, tiếng Anh phương ngữ) Cắt hoặc rạch bằng vật sắc, làm xước hay khía trên bề mặt bằng dao hoặc vật nhọn.

Transitive Britain dialectal To cut or slash with a sharp instrument incise scarify.

用尖锐工具切割或划伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh