Bản dịch của từ Sax trong tiếng Việt
Sax

Sax(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại búa chuyên dụng dùng thợ cắt đá phiến (slatecutters) — giống như búa có lưỡi hoặc đầu phẳng để cắt, gõ và tách các tấm đá phiến.
A slatecutters hammer slateax.
一种用于切割石板的锤子
Dạng danh từ của Sax (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sax | Saxes |
Sax(Verb)
(động từ, tiếng Anh phương ngữ) Cắt hoặc rạch bằng vật sắc, làm xước hay khía trên bề mặt bằng dao hoặc vật nhọn.
Transitive Britain dialectal To cut or slash with a sharp instrument incise scarify.
用尖锐工具切割或划伤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Danh từ "sax" thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ thổi có tên là saxophone, được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Saxophone có nhiều loại khác nhau, bao gồm soprano, alto, tenor và baritone, mỗi loại có âm sắc và kích thước riêng biệt. Trong tiếng Anh British, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi, không có sự khác biệt nghĩa trong tiếng Mỹ. Phát âm "sax" tương tự nhau trong cả hai biến thể.
Từ "sax" xuất phát từ tên của nhạc cụ saxophone, được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Từ gốc có nguồn gốc từ tiếng Pháp, với "sax" là tên riêng của người sáng chế. Saxophone được thiết kế để kết hợp âm thanh phong phú của nhạc khí hơi và khả năng biểu cảm của nhạc cụ chuông. Sự phát triển của saxophone đã gắn liền với các thể loại nhạc jazz và nhạc cổ điển, làm phong phú thêm những giai điệu âm nhạc hiện đại.
Từ "sax" thường không xuất hiện nhiều trong bốn phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Mặc dù là một thuật ngữ âm nhạc chỉ đến loại nhạc cụ sáo, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và giải trí. Nó thường thấy trong các bài thuyết trình về âm nhạc, cuộc hội thảo về biểu diễn nghệ thuật hoặc trong phê bình âm nhạc.
Danh từ "sax" thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ thổi có tên là saxophone, được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Saxophone có nhiều loại khác nhau, bao gồm soprano, alto, tenor và baritone, mỗi loại có âm sắc và kích thước riêng biệt. Trong tiếng Anh British, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi, không có sự khác biệt nghĩa trong tiếng Mỹ. Phát âm "sax" tương tự nhau trong cả hai biến thể.
Từ "sax" xuất phát từ tên của nhạc cụ saxophone, được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Từ gốc có nguồn gốc từ tiếng Pháp, với "sax" là tên riêng của người sáng chế. Saxophone được thiết kế để kết hợp âm thanh phong phú của nhạc khí hơi và khả năng biểu cảm của nhạc cụ chuông. Sự phát triển của saxophone đã gắn liền với các thể loại nhạc jazz và nhạc cổ điển, làm phong phú thêm những giai điệu âm nhạc hiện đại.
Từ "sax" thường không xuất hiện nhiều trong bốn phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Mặc dù là một thuật ngữ âm nhạc chỉ đến loại nhạc cụ sáo, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và giải trí. Nó thường thấy trong các bài thuyết trình về âm nhạc, cuộc hội thảo về biểu diễn nghệ thuật hoặc trong phê bình âm nhạc.
