Bản dịch của từ Scat trong tiếng Việt

Scat

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scat(Noun)

skˈæt
skˈæt
01

Phân động vật hoang dã, thường chỉ phân của thú ăn thịt (ví dụ: cáo, chó rừng, mèo rừng) dùng trong nghiên cứu hoặc quan sát dấu vết.

Droppings, especially those of carnivorous mammals.

Ví dụ
02

Một loại cá nhỏ thân dẹt, có màu bạc, sống ở vùng nước ven bờ và cửa sông thuộc khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương.

A small deep-bodied silvery fish that lives in inshore and estuarine waters of the Indo-Pacific.

Ví dụ
03

Kỹ thuật hát theo phong cách jazz mà người hát dùng những âm tiết vô nghĩa (như “ba”, “do”, “sho”) để ứng tấu, mô phỏng nhạc cụ chứ không nói lời có nghĩa.

Improvised jazz singing in which the voice is used in imitation of an instrument.

Ví dụ

Dạng danh từ của Scat (Noun)

SingularPlural

Scat

Scats

Scat(Verb)

skˈæt
skˈæt
01

(dùng trong giao tiếp không trang trọng) biến đi; cút đi; đi chỗ khác — lời nói để bảo ai đó rời khỏi ngay lập tức hoặc bỏ đi.

Go away; leave.

Ví dụ
02

Cất tiếng hát theo kiểu nhạc jazz, dùng giọng (thường là những âm, tiếng vô nghĩa như “ba-da-ba”) để bắt chước tiếng đàn hoặc nhạc cụ, tức là hát mô phỏng âm nhạc chứ không hát lời.

Sing using the voice in imitation of an instrument.

Ví dụ

Dạng động từ của Scat (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scatted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scatted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scatting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ