Bản dịch của từ Scent benchmark trong tiếng Việt
Scent benchmark
Noun [U/C]

Scent benchmark(Noun)
sˈɛnt bˈɛntʃmɑːk
ˈsɛnt ˈbɛntʃˌmɑrk
01
Một mùi hương đặc trưng, đặc biệt là một mùi hương dễ chịu.
A distinctive smell especially one that is pleasant
Ví dụ
02
Một phẩm chất hoặc đặc điểm được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh.
A quality or characteristic that serves as a standard for comparison
Ví dụ
