Bản dịch của từ Scent benchmark trong tiếng Việt

Scent benchmark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scent benchmark(Noun)

sˈɛnt bˈɛntʃmɑːk
ˈsɛnt ˈbɛntʃˌmɑrk
01

Một mùi hương đặc trưng, đặc biệt là một mùi hương dễ chịu.

A distinctive smell especially one that is pleasant

这是一种独特的香气,尤其是令人愉悦的香味。

Ví dụ
02

Một phẩm chất hoặc đặc điểm được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh.

A quality or characteristic that serves as a standard for comparison

作为对照标准的品质或特性

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hoặc chỉ số của một loại mùi nhất định thường được sử dụng trong các bối cảnh như chế biến nước hoa hoặc nấu ăn.

A mark or indicator of a certain smell often used in contexts like perfumery or cooking

常用于香水或烹饪中的某种气味的标志或指示

Ví dụ