ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scented product
Một sản phẩm như nến thơm, xịt phòng hay kem dưỡng da có hương liệu nhằm tăng cường trải nghiệm giác quan.
An item such as a candle air freshener or lotion that has a fragrance to enhance the sensory experience
Một sản phẩm được thiết kế để tỏa ra mùi thơm dễ chịu khi sử dụng hoặc bôi lên.
A product designed to release a pleasant odor when it is used or applied
Một sản phẩm mỹ phẩm hoặc chăm sóc cá nhân được tinh chế với hương liệu.
A cosmetic or personal care item infused with fragrance