Bản dịch của từ Scented product trong tiếng Việt

Scented product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scented product(Noun)

sˈɛntɪd prədˈʌkt
ˈsɛntɪd ˈprɑdəkt
01

Một sản phẩm như nến thơm, xịt phòng hay kem dưỡng da có hương liệu nhằm tăng cường trải nghiệm giác quan.

An item such as a candle air freshener or lotion that has a fragrance to enhance the sensory experience

Ví dụ
02

Một sản phẩm được thiết kế để tỏa ra mùi thơm dễ chịu khi sử dụng hoặc bôi lên.

A product designed to release a pleasant odor when it is used or applied

Ví dụ
03

Một sản phẩm mỹ phẩm hoặc chăm sóc cá nhân được tinh chế với hương liệu.

A cosmetic or personal care item infused with fragrance

Ví dụ