Bản dịch của từ Scrambled eggs trong tiếng Việt

Scrambled eggs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrambled eggs(Noun)

skɹˈæmbəld ˈɛɡz
skɹˈæmbəld ˈɛɡz
01

Một món ăn từ trứng đã được đánh và nấu chín, thường được phục vụ vào bữa sáng.

A dish made from beaten and cooked eggs, typically served for breakfast.

用打散后煮熟的鸡蛋做成的菜肴,常作为早餐享用。

Ví dụ
02

Một từ dùng để mô tả sự rối loạn hoặc nhầm lẫn, giống như việc xáo trộn mọi thứ lên

A term used to describe confusion or disorder, similar to mixing everything up.

用来描述类似混乱或杂乱无章的状态的术语,就像把东西搞混了一样。

Ví dụ
03

Một trạng thái hỗn loạn hoặc rối ren.

The phrase refers to a state of disorder or chaos.

形容一片杂乱无章、毫无条理的状态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh