Bản dịch của từ Scratch my back trong tiếng Việt
Scratch my back
Phrase

Scratch my back(Phrase)
skrˈætʃ mˈaɪ bˈæk
ˈskrætʃ ˈmaɪ ˈbæk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành ngữ ngụ ý về những ân huệ qua lại.
An idiomatic expression implying reciprocal favors
Ví dụ
