Bản dịch của từ Scratch my back trong tiếng Việt

Scratch my back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scratch my back(Phrase)

skrˈætʃ mˈaɪ bˈæk
ˈskrætʃ ˈmaɪ ˈbæk
01

Được sử dụng để miêu tả một tình huống trong đó hai bên hỗ trợ lẫn nhau.

Used to describe a situation in which two parties provide mutual assistance to each other

Ví dụ
02

Giúp ai đó với hy vọng sẽ nhận lại sự giúp đỡ.

To help someone with the expectation of receiving help in return

Ví dụ
03

Một thành ngữ ngụ ý về những ân huệ qua lại.

An idiomatic expression implying reciprocal favors

Ví dụ