Bản dịch của từ Scratch paper trong tiếng Việt
Scratch paper
Noun [U/C]

Scratch paper(Noun)
skrˈætʃ pˈeɪpɐ
ˈskrætʃ ˈpeɪpɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Giấy mà bạn có thể viết mà không lo lắng về sự gọn gàng hay hình thức.
Paper on which you can write typically without concern for neatness or presentation
Ví dụ
