Bản dịch của từ Scripting method trong tiếng Việt

Scripting method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scripting method(Noun)

skrˈɪptɪŋ mˈɛθɒd
ˈskrɪptɪŋ ˈmɛθəd
01

Một quy trình có hệ thống hoặc phương pháp được sử dụng trong kịch bản để đạt được một mục tiêu cụ thể.

A systematic procedure or approach used in scripting to achieve a specific goal

Ví dụ
02

Một phương pháp lập trình liên quan đến việc viết kịch bản để tự động hóa các tác vụ hoặc điều khiển phần mềm.

A method of programming that involves writing scripts to automate tasks or control software

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong phát triển ứng dụng phần mềm, trong đó các kịch bản được sử dụng như một phần của hoạt động.

A technique used in the development of software applications that utilizes scripts as part of its operation

Ví dụ