Bản dịch của từ Scripting method trong tiếng Việt
Scripting method
Noun [U/C]

Scripting method(Noun)
skrˈɪptɪŋ mˈɛθɒd
ˈskrɪptɪŋ ˈmɛθəd
Ví dụ
02
Một phương pháp lập trình liên quan đến việc viết kịch bản để tự động hóa các tác vụ hoặc điều khiển phần mềm.
A method of programming that involves writing scripts to automate tasks or control software
Ví dụ
03
Một kỹ thuật được sử dụng trong phát triển ứng dụng phần mềm, trong đó các kịch bản được sử dụng như một phần của hoạt động.
A technique used in the development of software applications that utilizes scripts as part of its operation
Ví dụ
