ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sea otter
Một loài động vật có vú biển, thuộc họ bộ chạch, nổi bật với bộ lông dày và tính cách nghịch ngợm.
A marine mammal belonging to the weasel family, famous for its thick fur and cheerful personality.
这是一种海洋哺乳动物,属于鼬科,以浓密的毛发和爱玩的行为而闻名。
Một loài rái cá biển sinh sống chủ yếu ven bờ của khu vực Thái Bình Dương phía Bắc.
This is a marine otter, mainly found along the northern Pacific coast.
一种生活在海里的水獭,主要分布在太平洋北部的海岸线上。
Một loài động vật quan trọng đối với hệ sinh thái biển, nổi tiếng với khả năng kiểm soát quần thể nhím biển.
An animal of great importance to the marine ecosystem, known for its role in controlling sea urchin populations.
一种对海洋生态系统至关重要的动物,以其在控制海胆数量方面的作用而闻名。