Bản dịch của từ Second-hand information trong tiếng Việt

Second-hand information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second-hand information(Phrase)

sˈɛkəndhˌænd ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈsɛkəndˈhænd ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin không được thu thập trực tiếp từ nguồn, mà được truyền đạt qua người khác.

Information that is not obtained directly from the source but passed on by someone else

Ví dụ
02

Thông tin hoặc sự thật được chia sẻ từ người này sang người khác thường dẫn đến khả năng xuất hiện những điểm không chính xác.

Details or facts that are shared from one person to another often leading to potential inaccuracies

Ví dụ
03

Kiến thức thu được qua các nguồn gián tiếp thay vì từ trải nghiệm trực tiếp.

Knowledge acquired through indirect sources rather than firsthand experience

Ví dụ