Bản dịch của từ Secure in one's relationship trong tiếng Việt

Secure in one's relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure in one's relationship(Phrase)

sɪkjˈɔː ˈɪn wˈəʊnz rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈsɛkjɝ ˈɪn ˈwənz rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Có cảm giác an toàn và được hỗ trợ về mặt cảm xúc trong một mối quan hệ.

To have a sense of emotional safety and support in a relationship

Ví dụ
02

Để cảm thấy yên tâm rằng bạn đời hoặc bạn bè của mình trung thành và tận tâm.

To be assured that ones partner or friend is loyal and committed

Ví dụ
03

Cảm thấy an toàn và tự tin vào sự tin cậy và ổn định của một mối quan hệ tình cảm hoặc trao đổi giữa các cá nhân.

To feel safe and confident in the trust and stability of a romantic or interpersonal connection

Ví dụ