Anh - Việt

Bản dịch của từ Security deposit trong tiếng Việt

security deposit

Noun

security deposit (Noun)

/sɨkjˈʊɹəti dəpˈɑzɨt/
/sɨkjˈʊɹəti dəpˈɑzɨt/
AI

Nghĩa 01

Một khoản tiền được ủy thác giữ để sử dụng làm vật bảo đảm cho việc thực hiện hợp đồng hoặc hợp đồng thuê.

A sum of money held in trust to be used as security for the performance of a contract or lease.

Ví dụ
Tôi đã trả một khoản tiền đặt cọc 500 đô la cho hợp đồng thuê căn hộ.I paid a security deposit of $500 for my apartment lease.
Nhiều chủ nhà không hoàn trả khoản tiền đặt cọc mà không có lý do hợp lệ.Many landlords do not return the security deposit without valid reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khoản tiền đặt cọc được hoàn lại do người thuê nhà thực hiện để trang trải những thiệt hại có thể xảy ra hoặc tiền thuê nhà chưa thanh toán.

A refundable deposit made by a tenant to cover potential damages or unpaid rent.

Ví dụ
Tôi đã trả một khoản tiền đặt cọc 500 đô la cho căn hộ mới.I paid a security deposit of $500 for my new apartment.
Chủ nhà đã không trả lại khoản tiền đặt cọc của tôi sau khi tôi chuyển đi.The landlord did not return my security deposit after I moved out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một biện pháp bảo vệ tài chính chống lại tình trạng vỡ nợ hoặc không thực hiện được.

A financial safeguard against default or nonperformance.

Ví dụ
Nhiều chủ nhà yêu cầu đặt cọc trước khi cho thuê căn hộ ở New York.Many landlords require a security deposit before renting apartments in New York.
Tiền đặt cọc sẽ không được hoàn lại nếu bạn làm hư hỏng tài sản.A security deposit is not refundable if you damage the property.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh