Bản dịch của từ Seed broadcasting trong tiếng Việt
Seed broadcasting
Noun [U/C]

Seed broadcasting(Noun)
sˈiːd brˈɔːdkɑːstɪŋ
ˈsid ˈbrɔdˌkæstɪŋ
Ví dụ
02
Một kỹ thuật được sử dụng trong nông nghiệp để nhân giống cây trồng và quản lý mùa màng.
A technique used in agriculture for crop propagation and management
Ví dụ
