Bản dịch của từ Seed broadcasting trong tiếng Việt

Seed broadcasting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seed broadcasting(Noun)

sˈiːd brˈɔːdkɑːstɪŋ
ˈsid ˈbrɔdˌkæstɪŋ
01

Một phương pháp gieo hạt bằng cách vung hạt lên bề mặt thay vì đặt chúng vào rãnh hoặc hố.

A method of sowing seeds by throwing them over a surface rather than placing them in furrows or holes

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng trong nông nghiệp để nhân giống cây trồng và quản lý mùa màng.

A technique used in agriculture for crop propagation and management

Ví dụ
03

Quá trình rải hạt giống trên cánh đồng hoặc khu vườn.

The process of spreading seeds across a field or garden area

Ví dụ