Bản dịch của từ Self-care trong tiếng Việt

Self-care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-care(Noun)

sɛlf kɛɹ
sɛlf kɛɹ
01

Hành động hoặc thói quen chăm sóc bản thân để bảo vệ hoặc cải thiện sức khỏe về thể chất, tinh thần và cảm xúc (ví dụ: nghỉ ngơi đủ, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giảm stress).

The practice of taking action to preserve or improve ones own health.

Ví dụ
02

Thực hành chăm sóc bản thân — các hoạt động và thói quen mà một người làm để duy trì, cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc, ví dụ như nghỉ ngơi, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thiền, hoặc đặt ranh giới để giảm căng thẳng.

The practice of selfcare which includes activities and practices to promote wellbeing

Ví dụ
03

Hành động chăm sóc bản thân để bảo vệ hoặc cải thiện sức khỏe về thể chất, tinh thần và cảm xúc.

The practice of taking action to preserve or improve ones own health

Ví dụ
04

Khái niệm tự chăm sóc bản thân, nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi người đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của mình thông qua những hành động như nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý, tập thể dục, quản lý stress và theo dõi tình trạng sức khỏe.

Selfcare as a concept emphasizing the importance of individual responsibility for personal health

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh