Bản dịch của từ Self-care trong tiếng Việt
Self-care

Self-care(Noun)
Thực hành chăm sóc bản thân — các hoạt động và thói quen mà một người làm để duy trì, cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc, ví dụ như nghỉ ngơi, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thiền, hoặc đặt ranh giới để giảm căng thẳng.
The practice of selfcare which includes activities and practices to promote wellbeing
Khái niệm tự chăm sóc bản thân, nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi người đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của mình thông qua những hành động như nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý, tập thể dục, quản lý stress và theo dõi tình trạng sức khỏe.
Selfcare as a concept emphasizing the importance of individual responsibility for personal health
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự chăm sóc (self-care) là khái niệm chỉ những hoạt động mà cá nhân thực hiện để nâng cao sức khỏe tâm lý, thể chất và cảm xúc của bản thân. Trong tiếng Anh, khái niệm tương đương được sử dụng rộng rãi, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và mức độ nhấn mạnh về tầm quan trọng của tự chăm sóc có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh tính cần thiết của nó trong cuộc sống bận rộn hơn.
Từ "self-care" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, được cấu thành từ "self" (bản thân) và "care" (chăm sóc), có nguồn gốc từ tiếng Latin "cura". Ban đầu, khái niệm chăm sóc bản thân nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần. Trong các thập kỷ gần đây, nó đã mở rộng để bao gồm các phương diện như tâm lý và cảm xúc, phản ánh sự phát triển trong nhận thức về sức khỏe toàn diện và tính tự chịu trách nhiệm trong cuộc sống cá nhân.
Khái niệm “self-care” xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về sức khỏe tâm lý và lối sống lành mạnh. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc đoạn hội thoại về sức khỏe và sự tự chăm sóc. Nói chung, “self-care” thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc duy trì sức khỏe tinh thần, thể chất và cảm xúc, thường xuyên gặp trong các buổi hội thảo về sức khỏe, bài viết khoa học và các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Tự chăm sóc (self-care) là khái niệm chỉ những hoạt động mà cá nhân thực hiện để nâng cao sức khỏe tâm lý, thể chất và cảm xúc của bản thân. Trong tiếng Anh, khái niệm tương đương được sử dụng rộng rãi, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và mức độ nhấn mạnh về tầm quan trọng của tự chăm sóc có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh tính cần thiết của nó trong cuộc sống bận rộn hơn.
Từ "self-care" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, được cấu thành từ "self" (bản thân) và "care" (chăm sóc), có nguồn gốc từ tiếng Latin "cura". Ban đầu, khái niệm chăm sóc bản thân nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần. Trong các thập kỷ gần đây, nó đã mở rộng để bao gồm các phương diện như tâm lý và cảm xúc, phản ánh sự phát triển trong nhận thức về sức khỏe toàn diện và tính tự chịu trách nhiệm trong cuộc sống cá nhân.
Khái niệm “self-care” xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về sức khỏe tâm lý và lối sống lành mạnh. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc đoạn hội thoại về sức khỏe và sự tự chăm sóc. Nói chung, “self-care” thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc duy trì sức khỏe tinh thần, thể chất và cảm xúc, thường xuyên gặp trong các buổi hội thảo về sức khỏe, bài viết khoa học và các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
