Bản dịch của từ Self-tests trong tiếng Việt
Self-tests
Noun [U/C]

Self-tests(Noun)
sˈɛlftɛsts
ˈsɛɫfˌtɛsts
01
Một phương pháp để kiểm tra sự hiểu biết hoặc sự chuẩn bị cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể.
A method of examining personal understanding or readiness in a particular subject
Ví dụ
Ví dụ
03
Các bài kiểm tra mà một cá nhân tự thực hiện để đánh giá kiến thức hoặc hiệu suất của chính mình.
Tests that an individual administers to themselves to assess their own knowledge or performance
Ví dụ
