Bản dịch của từ Selling a home trong tiếng Việt
Selling a home
Phrase

Selling a home(Phrase)
sˈɛlɪŋ ˈɑː hˈəʊm
ˈsɛɫɪŋ ˈɑ ˈhoʊm
Ví dụ
02
Quá trình liên quan đến việc tiếp thị và tiến hành đàm phán để bán một ngôi nhà.
The process involved in marketing and conducting negotiations to sell a house
Ví dụ
03
Hành động chuyển nhượng quyền sở hữu một tài sản nhà ở từ bên này sang bên kia.
The act of transferring ownership of a residential property from one party to another
Ví dụ
