Bản dịch của từ Selling a home trong tiếng Việt

Selling a home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selling a home(Phrase)

sˈɛlɪŋ ˈɑː hˈəʊm
ˈsɛɫɪŋ ˈɑ ˈhoʊm
01

Một sự kiện hoặc dịp mà một ngôi nhà được bán cho người mua.

An event or occasion where a home is sold to a buyer

Ví dụ
02

Quá trình liên quan đến việc tiếp thị và tiến hành đàm phán để bán một ngôi nhà.

The process involved in marketing and conducting negotiations to sell a house

Ví dụ
03

Hành động chuyển nhượng quyền sở hữu một tài sản nhà ở từ bên này sang bên kia.

The act of transferring ownership of a residential property from one party to another

Ví dụ