ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sending once
Truyền tải thông điệp, tín hiệu, v.v. để diễn đạt
To transmit a message signal etc to convey
Giao một món gì đó cho ai đó
To deliver a thing to someone
Để điều chuyển một cái gì đó tới một địa điểm cụ thể
To cause something to go or be taken to a particular destination to dispatch