Bản dịch của từ Sensible decision trong tiếng Việt

Sensible decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensible decision(Noun)

sˈɛnsəbəl dɨsˈɪʒən
sˈɛnsəbəl dɨsˈɪʒən
01

Một lựa chọn hoặc phán đoán dựa trên sự hợp lý và lý luận thực tiễn.

A choice or judgment that is based on good sense and practical reasoning.

Ví dụ
02

Một lựa chọn xem xét các điều kiện hiện tại hoặc kết quả tiềm năng.

An option that takes into account the existing conditions or potential outcomes.

Ví dụ
03

Một quyết định có khả năng mang lại kết quả thuận lợi hoặc tránh được hậu quả tiêu cực.

A decision that is likely to yield favorable results or avoid adverse consequences.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh