Bản dịch của từ Sentencing range trong tiếng Việt
Sentencing range
Noun [U/C]

Sentencing range(Noun)
sˈɛntənsɨŋ ɹˈeɪndʒ
sˈɛntənsɨŋ ɹˈeɪndʒ
01
Khoảng hình phạt mà thẩm phán có thể áp dụng cho một tội danh cụ thể.
The range of penalties that a judge may impose for a particular offense.
量刑范围 - 法官对某一特定罪行可能判处的惩罚幅度
Ví dụ
Ví dụ
