Bản dịch của từ Sequential development life cycle trong tiếng Việt

Sequential development life cycle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequential development life cycle(Phrase)

sɪkwˈɛnʃəl dɪvˈɛləpmənt lˈaɪf sˈaɪkəl
səˈkwɛnʃəɫ dɪˈvɛɫəpmənt ˈɫaɪf ˈsaɪkəɫ
01

Một mô hình phát triển phần mềm diễn ra qua các giai đoạn được xác định rõ ràng.

A model of software development that progresses through clearly defined phases

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận tuyến tính trong quản lý dự án, trong đó mỗi giai đoạn phải được hoàn thành trước khi giai đoạn kế tiếp bắt đầu.

A linear approach to project management where each phase must be completed before the next begins

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong kỹ thuật phần mềm để đảm bảo quá trình phát triển diễn ra một cách có trật tự qua các giai đoạn.

Often used in software engineering to ensure orderly progression through development stages

Ví dụ