Bản dịch của từ Sequester assets trong tiếng Việt

Sequester assets

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequester assets(Phrase)

sɪkwˈɛstɐ ˈæsɪts
ˈsɛkwəstɝ ˈæsəts
01

Để tách biệt hoặc giấu kín một thứ gì đó có giá trị

To isolate or hide away something of value

Ví dụ
02

Để chiếm hữu hợp pháp tài sản của ai đó cho đến khi món nợ được thanh toán hoặc các nghĩa vụ pháp lý được hoàn thành

To take legal possession of someones property until a debt has been paid or legal obligations have been met

Ví dụ
03

Để dành cho một mục đích cụ thể

To set apart for a particular purpose

Ví dụ