Anh - Việt

Bản dịch của từ Sequoiadendron trong tiếng Việt

sequoiadendron

Noun

sequoiadendron (Noun)

/sˌɛkwɔɪədˈɛndrən/
/ˌsɛkwɔɪəˈdɛndrən/
AI

Nghĩa 01

Một cây lớn thuộc giống cây sequoia, nổi tiếng với chiều cao ấn tượng và tuổi thọ lâu dài.

A large tree of the sequoia genus known for its impressive height and longevity

Ví dụ
Một cây đại thụ cao vút ở California thu hút các gia đình và thúc đẩy du lịch địa phương.A towering sequoiadendron in California attracts families and supports local tourism.
Cây đại thụ cổ thụ này không chỉ để ngắm; nó dạy trẻ em bảo tồn thiên nhiên.This ancient sequoiadendron is not merely scenery; it teaches children about conservation.

Nghĩa 02

Một chi cây thường xanh được biết đến là sequoia khổng lồ, có nguồn gốc từ California.

A genus of evergreen trees commonly known as giant sequoias native to California

Ví dụ
Những cây cù tùng khổng lồ thu hút du khách, hỗ trợ cộng đồng California và việc làm địa phương.Sequoiadendron trees attract tourists, supporting California communities and local jobs.
Theo các nghiên cứu địa lý, cây cù tùng khổng lồ không mọc tự nhiên ngoài California.Sequoiadendron trees do not grow naturally outside California, according to geography studies.

Nghĩa 03

Gỗ của cây sequoiadendron được đánh giá cao vì độ bền và khả năng chống mục nát.

The wood of the sequoiadendron tree valued for its durability and resistance to decay

Ví dụ
Gỗ cây cù tùng làm băng ghế cộng đồng của Maya bền hơn vì chống mục.Sequoiadendron makes Maya's community benches durable because it resists decay.
Hội đồng không chọn gỗ cây cù tùng dù loại gỗ này chống mục.The council did not select sequoiadendron although it resists decay.