Bản dịch của từ Sequoiadendron trong tiếng Việt

Sequoiadendron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequoiadendron(Noun)

sˌɛkwɔɪədˈɛndrən
ˌsɛkwɔɪəˈdɛndrən
01

Một cây lớn thuộc giống cây sequoia, nổi tiếng với chiều cao ấn tượng và tuổi thọ lâu dài.

A large tree of the sequoia genus known for its impressive height and longevity

Ví dụ
02

Một chi cây thường xanh được biết đến là sequoia khổng lồ, có nguồn gốc từ California.

A genus of evergreen trees commonly known as giant sequoias native to California

Ví dụ
03

Gỗ của cây sequoiadendron được đánh giá cao vì độ bền và khả năng chống mục nát.

The wood of the sequoiadendron tree valued for its durability and resistance to decay

Ví dụ