Anh - Việt

Bản dịch của từ Set off trong tiếng Việt

set off

Noun

set off (Noun)

/sɛt ɑf/
/sɛt ɑf/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng mực in dính sang trang hoặc tờ giấy khác trước khi mực khô hoàn toàn, gây vết bẩn hoặc in mờ trên các bề mặt tiếp xúc.

The unwanted transference of ink from one printed sheet or page to another before it has set.

Ví dụ
Việc set off trên giấy làm hỏng toàn bộ công việc in.The set off on the paper ruined the whole print job.
Công ty in phải in lại vì vấn đề set off.The printing company had to reprint due to set off issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoản hoặc mục có thể được khấu trừ hoặc dùng để bù trừ với một khoản khác khi quyết toán sổ sách hoặc thanh toán nợ. Nói cách khác, đó là thứ được trừ đi để tính số phải trả cuối cùng.

An item or amount that is or may be set off against another in the settlement of accounts.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhận được một khoản set off lớn từ một người quyên góp hào phóng.The charity received a large set off from a generous donor.
Công ty sử dụng khoản set off để cân đối hồ sơ tài chính của họ.The company used the set off to balance their financial records.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh