Bản dịch của từ Set off trong tiếng Việt
Set off

Set off (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoản hoặc mục có thể được khấu trừ hoặc dùng để bù trừ với một khoản khác khi quyết toán sổ sách hoặc thanh toán nợ. Nói cách khác, đó là thứ được trừ đi để tính số phải trả cuối cùng.
An item or amount that is or may be set off against another in the settlement of accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "set off" có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi hoặc khởi động một quá trình. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, "set off" có thể có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh, như gây ra một sự kiện (ví dụ: nổ bom). Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản chính thức.
Cụm động từ "set off" có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi hoặc khởi động một quá trình. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, "set off" có thể có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh, như gây ra một sự kiện (ví dụ: nổ bom). Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản chính thức.
