Bản dịch của từ Set reasonable expectations trong tiếng Việt

Set reasonable expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set reasonable expectations(Phrase)

sˈɛt rˈiːzənəbəl ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈsɛt ˈrizənəbəɫ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Một nhóm giả thuyết hoặc niềm tin về những gì có thể đạt được hoặc có khả năng xảy ra, mang tính thực tiễn và hiện thực

A group of assumptions or beliefs about what can be achieved or is likely to happen that are practical and realistic

Ví dụ
02

Hành động xác lập các mục tiêu và kết quả có thể đạt được dựa trên tình hình hoặc bối cảnh hiện tại

The act of establishing achievable goals and outcomes based on the current situation or context

Ví dụ
03

Để có cái nhìn cân bằng về hiệu suất hoặc thành tựu trong tương lai

To create a balanced outlook regarding future performance or achievements

Ví dụ