Bản dịch của từ Set reasonable expectations trong tiếng Việt
Set reasonable expectations
Phrase

Set reasonable expectations(Phrase)
sˈɛt rˈiːzənəbəl ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈsɛt ˈrizənəbəɫ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
Ví dụ
02
Hành động xác lập các mục tiêu và kết quả có thể đạt được dựa trên tình hình hoặc bối cảnh hiện tại
The act of establishing achievable goals and outcomes based on the current situation or context
Ví dụ
03
Để có cái nhìn cân bằng về hiệu suất hoặc thành tựu trong tương lai
To create a balanced outlook regarding future performance or achievements
Ví dụ
