Bản dịch của từ Settlement= trong tiếng Việt

Settlement=

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settlement=(Noun)

sˌɛtəlmˈɛntəʊ
ˈsɛtəɫˈmɛntoʊ
01

Một cộng đồng người sống chung trong một nơi mới

A community of people living together in a new place.

一群人搬到一个新的地方共同生活。

Ví dụ
02

Việc dàn xếp hay trạng thái đã ổn định là một thỏa thuận hoặc quyết định mà ta đạt được sau quá trình đàm phán.

The act of settling or a settled status; an agreement or solution reached after negotiations.

达成协议或解决方案的过程或状态,通常通过协商达成

Ví dụ
03

Quá trình một chất chuyển xuống vị trí thấp hơn, thường trong chất lỏng, gọi là lắng đọng sediments.

The process of a substance moving to a lower position, usually in a liquid, like sediment.

物质通过沉淀的方式,通常在液体中向较低位置移动的过程

Ví dụ