Bản dịch của từ Shallow focus trong tiếng Việt
Shallow focus
Phrase

Shallow focus(Phrase)
ʃˈæləʊ fˈəʊkəs
ˈʃæɫoʊ ˈfoʊkəs
01
Thường được sử dụng trong phim để nhấn mạnh một chủ thể cụ thể bằng cách làm mờ phông nền.
Often used in film to emphasize a particular subject by blurring the background
Ví dụ
02
Một kỹ thuật trong nhiếp ảnh, nơi chỉ một phần nhỏ của cảnh được lấy nét.
A technique in photography where only a small part of the scene is in focus
Ví dụ
