Bản dịch của từ Shanty trong tiếng Việt

Shanty

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shanty(Noun)

ʃˈænti
ʃˈænti
01

Một túp lều dựng tạm, xây đơn giản và thô sơ, thường làm bằng vật liệu rẻ tiền như gỗ vụn, tôn hoặc tre; nơi ở nghèo nàn, không kiên cố.

A roughlybuilt hut or cabin.

简陋的小屋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chỗ ở đơn sơ, tạm bợ, thường được dựng lên bằng vật liệu thô sơ và không chắc chắn; thường là nhà ở lậu hoặc không có quyền sở hữu hợp pháp.

A rudimentary or improvised dwelling especially one not legally owned.

简陋的住所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ dùng ở Úc và New Zealand chỉ một quán rượu hoạt động không có giấy phép (một nơi bán rượu chui, bất hợp pháp).

Australia New Zealand An unlicensed pub.

非法酒吧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shanty(Verb)

ʃˈænti
ʃˈænti
01

Sống trong túp lều tạm, cư trú trong nhà lá/nhà tạm nghèo nàn.

To inhabit a shanty.

住在简陋的小屋里

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shanty(Adjective)

ʃˈænti
ʃˈænti
01

Miêu tả một người hoặc một nhóm bị xem thường vì sống trong lều lán tạm bợ, nghèo khó, có hành vi thô lỗ hoặc bạo lực (từ mang tính xúc phạm).

US derogatory Living in shanties poor illmannered and violent.

住在简陋住所的人,粗鲁且贫穷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ