Bản dịch của từ Shanty trong tiếng Việt
Shanty

Shanty(Noun)
Một túp lều dựng tạm, xây đơn giản và thô sơ, thường làm bằng vật liệu rẻ tiền như gỗ vụn, tôn hoặc tre; nơi ở nghèo nàn, không kiên cố.
A roughlybuilt hut or cabin.
简陋的小屋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chỗ ở đơn sơ, tạm bợ, thường được dựng lên bằng vật liệu thô sơ và không chắc chắn; thường là nhà ở lậu hoặc không có quyền sở hữu hợp pháp.
A rudimentary or improvised dwelling especially one not legally owned.
简陋的住所
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Shanty(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Shanty(Adjective)
Miêu tả một người hoặc một nhóm bị xem thường vì sống trong lều lán tạm bợ, nghèo khó, có hành vi thô lỗ hoặc bạo lực (từ mang tính xúc phạm).
US derogatory Living in shanties poor illmannered and violent.
住在简陋住所的人,粗鲁且贫穷。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shanty" chỉ những căn nhà tạm bợ, thường được xây dựng bằng vật liệu tái chế hoặc rẻ tiền, ở những khu vực thiếu thốn điều kiện sống. Trong tiếng Anh, "shanty" có thể được sử dụng để chỉ các khu định cư nghèo khó, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa, nhưng có thể phát âm khác nhau do các yếu tố ngữ âm địa phương.
Từ "shanty" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "CHANTIER", có nghĩa là "công trường xây dựng" hoặc "nhà tạm", từ đó được chuyển thể qua tiếng Anh vào thế kỷ 19. Đặc biệt, nó thường liên quan đến các kiến trúc tạm bợ, đơn sơ được xây dựng bởi người lao động hoặc cư dân nghèo tại các khu vực hẻo lánh. Ngày nay, "shanty" thường diễn tả những khu ổ chuột hoặc mái nhà lụp xụp, phản ánh tình trạng kinh tế và xã hội khó khăn của những người sống trong đó.
Từ "shanty" là một thuật ngữ thường dùng để chỉ các nhà ở tạm bợ hoặc đơn giản, thường được xây dựng bằng vật liệu tái chế. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến và thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cuộc sống đô thị, người nghèo hoặc vấn đề nhà ở. Ngoài ra, từ này còn có thể được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc, đặc biệt là nhạc shanty trên biển, liên quan đến những bản nhạc ca tụng đời sống thủy thủ.
Họ từ
Từ "shanty" chỉ những căn nhà tạm bợ, thường được xây dựng bằng vật liệu tái chế hoặc rẻ tiền, ở những khu vực thiếu thốn điều kiện sống. Trong tiếng Anh, "shanty" có thể được sử dụng để chỉ các khu định cư nghèo khó, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa, nhưng có thể phát âm khác nhau do các yếu tố ngữ âm địa phương.
Từ "shanty" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "CHANTIER", có nghĩa là "công trường xây dựng" hoặc "nhà tạm", từ đó được chuyển thể qua tiếng Anh vào thế kỷ 19. Đặc biệt, nó thường liên quan đến các kiến trúc tạm bợ, đơn sơ được xây dựng bởi người lao động hoặc cư dân nghèo tại các khu vực hẻo lánh. Ngày nay, "shanty" thường diễn tả những khu ổ chuột hoặc mái nhà lụp xụp, phản ánh tình trạng kinh tế và xã hội khó khăn của những người sống trong đó.
Từ "shanty" là một thuật ngữ thường dùng để chỉ các nhà ở tạm bợ hoặc đơn giản, thường được xây dựng bằng vật liệu tái chế. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến và thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cuộc sống đô thị, người nghèo hoặc vấn đề nhà ở. Ngoài ra, từ này còn có thể được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc, đặc biệt là nhạc shanty trên biển, liên quan đến những bản nhạc ca tụng đời sống thủy thủ.
