Bản dịch của từ Share a view trong tiếng Việt

Share a view

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share a view(Verb)

ʃˈɛɹ ə vjˈu
ʃˈɛɹ ə vjˈu
01

Có hoặc bày tỏ ý kiến hoặc niềm tin về một vấn đề nào đó.

To have or express an opinion or belief about something.

表达观点 - 对某事有或表明某种看法或信念

Ví dụ
02

Cho phép người khác thấy hoặc trải nghiệm quan điểm hoặc sự hiểu biết của mình.

To allow others to see or experience one's perspective or understanding.

分享观点 - 让别人看到或体验自己的看法或理解

Ví dụ
03

Làm cho quan điểm của mình được biết đến với người khác, đặc biệt trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

To make a viewpoint known to others, especially in a discussion or debate.

表达观点 - 将自己的看法或意见告知他人,尤其是在讨论或辩论中

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh