Bản dịch của từ Shares outstanding trong tiếng Việt

Shares outstanding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shares outstanding(Noun)

ʃˈɛɹz ˌaʊtstˈændɨŋ
ʃˈɛɹz ˌaʊtstˈændɨŋ
01

Tổng số cổ phiếu đã được phát hành bởi một công ty và hiện đang được các cổ đông nắm giữ.

The total number of shares issued by a company that are currently held by shareholders.

Ví dụ
02

Một thước đo sự sở hữu vốn trong một công ty, chỉ ra số lượng cổ phiếu đã phát hành không bao gồm cổ phiếu quỹ.

A measure of equity ownership in a company, indicating the number of shares issued excluding treasury shares.

Ví dụ
03

Được sử dụng để tính toán các tỷ số tài chính chính như lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).

Used to calculate key financial ratios such as earnings per share (EPS).

Ví dụ